Chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giây
gpm
Kết quả
0,0630902 L/s
1 gpm = 0,0630902 L/s
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Galông Mỹ trên phút | Lít trên giây |
|---|---|
| 1 gpm | 0,0630902 L/s |
| 2 gpm | 0,12618 L/s |
| 5 gpm | 0,315451 L/s |
| 10 gpm | 0,630902 L/s |
| 20 gpm | 1,2618 L/s |
| 50 gpm | 3,1545 L/s |
| 100 gpm | 6,309 L/s |
| 1.000 gpm | 63,0902 L/s |
Chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giây là gì?
Lưu lượng là lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian và được đo bằng các đơn vị như lít/giây, mét khối/giờ và gallon/phút. Nó được dùng trong các hệ thống nước, nhiên liệu và thông gió.
Việc chuyển đổi giữa Galông Mỹ trên phút (gpm) và Lít trên giây (L/s) sẽ giúp bạn khi cần chuyển qua lại giữa hai đơn vị này. 1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây, theo chiều ngược lại 1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút.
Ví dụ: 2 gpm = 0,12618 L/s; 5 gpm = 0,315451 L/s; 10 gpm = 0,630902 L/s.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giây?
Việc chuyển đổi chỉ dựa trên một phép nhân duy nhất. 1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây
- Nhập giá trị theo Galông Mỹ trên phút.
- Nhân với 0,0630902 để có được Lít trên giây.
- Ví dụ 5 gpm → 0,315451 L/s.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 15,8503 (1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút).
Câu hỏi thường gặp
1 Galông Mỹ trên phút bằng bao nhiêu Lít trên giây?
1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây.
10 Galông Mỹ trên phút bằng bao nhiêu Lít trên giây?
10 Galông Mỹ trên phút = 0,630902 Lít trên giây.
Làm thế nào để chuyển Lít trên giây thành Galông Mỹ trên phút?
Bạn nhân giá trị Lít trên giây với 15,8503 để tìm giá trị tương ứng theo Galông Mỹ trên phút (1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút).
Các phép tính liên quan
Chuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên phútChuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút