Chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút
gpm
Kết quả
3,7854 L/dk
1 gpm = 3,7854 L/dk
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Galông Mỹ trên phút | Lít trên phút |
|---|---|
| 1 gpm | 3,7854 L/dk |
| 2 gpm | 7,5708 L/dk |
| 5 gpm | 18,9271 L/dk |
| 10 gpm | 37,8541 L/dk |
| 20 gpm | 75,7082 L/dk |
| 50 gpm | 189,2706 L/dk |
| 100 gpm | 378,5412 L/dk |
| 1.000 gpm | 3.785,41 L/dk |
Chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút là gì?
Lưu lượng là lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian và được đo bằng các đơn vị như lít/giây, mét khối/giờ và gallon/phút. Nó được dùng trong các hệ thống nước, nhiên liệu và thông gió.
Việc chuyển đổi giữa Galông Mỹ trên phút (gpm) và Lít trên phút (L/dk) sẽ giúp bạn khi cần chuyển qua lại giữa hai đơn vị này. 1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút, theo chiều ngược lại 1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút.
Ví dụ: 2 gpm = 7,5708 L/dk; 8 gpm = 30,2833 L/dk; 50 gpm = 189,2706 L/dk.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút?
Chuyển đổi đơn giản là nhân giá trị với một hệ số cố định. 1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút
- Nhập giá trị theo Galông Mỹ trên phút.
- Nhân với 3,7854 để có được Lít trên phút.
- Ví dụ 8 gpm → 30,2833 L/dk.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 0,264172 (1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút).
Câu hỏi thường gặp
1 Galông Mỹ trên phút bằng bao nhiêu Lít trên phút?
1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút.
5 Galông Mỹ trên phút bằng bao nhiêu Lít trên phút?
5 Galông Mỹ trên phút = 18,9271 Lít trên phút.
Làm thế nào để chuyển Lít trên phút thành Galông Mỹ trên phút?
Bạn nhân giá trị Lít trên phút với 0,264172 để tìm giá trị tương ứng theo Galông Mỹ trên phút (1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút).
Các phép tính liên quan
Chuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên phútChuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giây