Chuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờ
L/dk
Kết quả
0,06 m³/sa
1 L/dk = 0,06 m³/sa
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Lít trên phút | Mét khối trên giờ |
|---|---|
| 1 L/dk | 0,06 m³/sa |
| 2 L/dk | 0,12 m³/sa |
| 5 L/dk | 0,3 m³/sa |
| 10 L/dk | 0,6 m³/sa |
| 20 L/dk | 1,2 m³/sa |
| 50 L/dk | 3 m³/sa |
| 100 L/dk | 6 m³/sa |
| 1.000 L/dk | 60 m³/sa |
Chuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờ là gì?
Lưu lượng là lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian và được đo bằng các đơn vị như lít/giây, mét khối/giờ và gallon/phút. Nó được dùng trong các hệ thống nước, nhiên liệu và thông gió.
Việc chuyển đổi giữa Lít trên phút (L/dk) và Mét khối trên giờ (m³/sa) sẽ giúp bạn khi cần chuyển qua lại giữa hai đơn vị này. 1 Lít trên phút = 0,06 Mét khối trên giờ, theo chiều ngược lại 1 Mét khối trên giờ = 16,6667 Lít trên phút.
Ví dụ: 3 L/dk = 0,18 m³/sa; 10 L/dk = 0,6 m³/sa; 25 L/dk = 1,5 m³/sa.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờ?
Phép tính là nhân giá trị Lít trên phút với tỷ lệ chuyển đổi. 1 Lít trên phút = 0,06 Mét khối trên giờ
- Nhập giá trị theo Lít trên phút.
- Nhân với 0,06 để có được Mét khối trên giờ.
- Ví dụ 10 L/dk → 0,6 m³/sa.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 16,6667 (1 Mét khối trên giờ = 16,6667 Lít trên phút).
Câu hỏi thường gặp
1 Lít trên phút bằng bao nhiêu Mét khối trên giờ?
1 Lít trên phút = 0,06 Mét khối trên giờ.
5 Lít trên phút bằng bao nhiêu Mét khối trên giờ?
5 Lít trên phút = 0,3 Mét khối trên giờ.
Làm thế nào để chuyển Mét khối trên giờ thành Lít trên phút?
Bạn nhân giá trị Mét khối trên giờ với 16,6667 để tìm giá trị tương ứng theo Lít trên phút (1 Mét khối trên giờ = 16,6667 Lít trên phút).
Các phép tính liên quan
Chuyển đổi Mét khối trên giờ sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên phútChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút