Chuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phút
L/dk
Kết quả
0,264172 gpm
1 L/dk = 0,264172 gpm
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Lít trên phút | Galông Mỹ trên phút |
|---|---|
| 1 L/dk | 0,264172 gpm |
| 2 L/dk | 0,528344 gpm |
| 5 L/dk | 1,3209 gpm |
| 10 L/dk | 2,6417 gpm |
| 20 L/dk | 5,2834 gpm |
| 50 L/dk | 13,2086 gpm |
| 100 L/dk | 26,4172 gpm |
| 1.000 L/dk | 264,1721 gpm |
Chuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phút là gì?
Lưu lượng là lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian và được đo bằng các đơn vị như lít/giây, mét khối/giờ và gallon/phút. Nó được dùng trong các hệ thống nước, nhiên liệu và thông gió.
Bạn có thể tìm ngay giá trị Lít trên phút mà bạn đang băn khoăn về kết quả tương ứng theo Galông Mỹ trên phút (gpm) bằng hệ số chuyển đổi cố định. 1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút, theo chiều ngược lại 1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút.
Ví dụ: 5 L/dk = 1,3209 gpm; 20 L/dk = 5,2834 gpm; 100 L/dk = 26,4172 gpm.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phút?
Việc chuyển đổi chỉ dựa trên một phép nhân duy nhất. 1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút
- Nhập giá trị theo Lít trên phút.
- Nhân với 0,264172 để có được Galông Mỹ trên phút.
- Ví dụ 20 L/dk → 5,2834 gpm.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 3,7854 (1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút).
Câu hỏi thường gặp
1 Lít trên phút bằng bao nhiêu Galông Mỹ trên phút?
1 Lít trên phút = 0,264172 Galông Mỹ trên phút.
100 Lít trên phút bằng bao nhiêu Galông Mỹ trên phút?
100 Lít trên phút = 26,4172 Galông Mỹ trên phút.
Làm thế nào để chuyển Galông Mỹ trên phút thành Lít trên phút?
Bạn nhân giá trị Galông Mỹ trên phút với 3,7854 để tìm giá trị tương ứng theo Lít trên phút (1 Galông Mỹ trên phút = 3,7854 Lít trên phút).
Các phép tính liên quan
Chuyển đổi Mét khối trên giờ sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên phútChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút