Chuyển đổi Lít trên giây sang Galông Mỹ trên phút
L/s
Kết quả
15,8503 gpm
1 L/s = 15,8503 gpm
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Lít trên giây | Galông Mỹ trên phút |
|---|---|
| 1 L/s | 15,8503 gpm |
| 2 L/s | 31,7006 gpm |
| 5 L/s | 79,2516 gpm |
| 10 L/s | 158,5032 gpm |
| 20 L/s | 317,0065 gpm |
| 50 L/s | 792,5162 gpm |
| 100 L/s | 1.585,03 gpm |
| 1.000 L/s | 15.850,32 gpm |
Chuyển đổi Lít trên giây sang Galông Mỹ trên phút là gì?
Lưu lượng là lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian và được đo bằng các đơn vị như lít/giây, mét khối/giờ và gallon/phút. Nó được dùng trong các hệ thống nước, nhiên liệu và thông gió.
Bạn có thể tìm ngay giá trị Lít trên giây mà bạn đang băn khoăn về kết quả tương ứng theo Galông Mỹ trên phút (gpm) bằng hệ số chuyển đổi cố định. 1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút, theo chiều ngược lại 1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây.
Ví dụ: 5 L/s = 79,2516 gpm; 20 L/s = 317,0065 gpm; 100 L/s = 1.585,03 gpm.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Lít trên giây sang Galông Mỹ trên phút?
Chuyển đổi đơn giản là nhân giá trị với một hệ số cố định. 1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút
- Nhập giá trị theo Lít trên giây.
- Nhân với 15,8503 để có được Galông Mỹ trên phút.
- Ví dụ 20 L/s → 317,0065 gpm.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 0,0630902 (1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây).
Câu hỏi thường gặp
1 Lít trên giây bằng bao nhiêu Galông Mỹ trên phút?
1 Lít trên giây = 15,8503 Galông Mỹ trên phút.
5 Lít trên giây bằng bao nhiêu Galông Mỹ trên phút?
5 Lít trên giây = 79,2516 Galông Mỹ trên phút.
Làm thế nào để chuyển Galông Mỹ trên phút thành Lít trên giây?
Bạn nhân giá trị Galông Mỹ trên phút với 0,0630902 để tìm giá trị tương ứng theo Lít trên giây (1 Galông Mỹ trên phút = 0,0630902 Lít trên giây).
Các phép tính liên quan
Chuyển đổi Mét khối trên giờ sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Lít trên phút sang Galông Mỹ trên phútChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Mét khối trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên giâyChuyển đổi Mét khối trên giờ sang Lít trên phútChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên giâyChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Mét khối trên giờChuyển đổi Galông Mỹ trên phút sang Lít trên phút