Chuyển đổi Gradian sang Radian
grad
Kết quả
0,015708 rad
1 grad = 0,015708 rad
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Gradian | Radian |
|---|---|
| 1 grad | 0,015708 rad |
| 2 grad | 0,0314159 rad |
| 5 grad | 0,0785398 rad |
| 10 grad | 0,15708 rad |
| 20 grad | 0,314159 rad |
| 50 grad | 0,785398 rad |
| 100 grad | 1,5708 rad |
| 1.000 grad | 15,708 rad |
Chuyển đổi Gradian sang Radian là gì?
Góc là lượng quay giữa hai đường thẳng hoặc bán kính và được đo bằng các đơn vị như độ, radian và grad. Nó được sử dụng trong lượng giác, hàng hải và kỹ thuật.
Bạn có thể tìm ngay giá trị Gradian mà bạn đang băn khoăn về kết quả tương ứng theo Radian (rad) bằng hệ số chuyển đổi cố định. 1 Gradian = 0,015708 Radian, theo chiều ngược lại 1 Radian = 63,662 Gradian.
Ví dụ: 2 grad = 0,0314159 rad; 5 grad = 0,0785398 rad; 10 grad = 0,15708 rad.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Gradian sang Radian?
Phép tính là nhân giá trị Gradian với tỷ lệ chuyển đổi. 1 Gradian = 0,015708 Radian
- Nhập giá trị theo Gradian.
- Nhân với 0,015708 để có được Radian.
- Ví dụ 5 grad → 0,0785398 rad.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 63,662 (1 Radian = 63,662 Gradian).
Câu hỏi thường gặp
1 Gradian bằng bao nhiêu Radian?
1 Gradian = 0,015708 Radian.
10 Gradian bằng bao nhiêu Radian?
10 Gradian = 0,15708 Radian.
Làm thế nào để chuyển Radian thành Gradian?
Bạn nhân giá trị Radian với 63,662 để tìm giá trị tương ứng theo Gradian (1 Radian = 63,662 Gradian).