Chuyển đổi Inch sang Foot
in
Kết quả
0,0833333 ft
1 in = 0,0833333 ft
Kết quả ở tất cả các đơn vị
Lời giải từng bước
Bảng chuyển đổi nhanh
| Inch | Foot |
|---|---|
| 1 in | 0,0833333 ft |
| 2 in | 0,166667 ft |
| 5 in | 0,416667 ft |
| 10 in | 0,833333 ft |
| 20 in | 1,6667 ft |
| 50 in | 4,1667 ft |
| 100 in | 8,3333 ft |
| 1.000 in | 83,3333 ft |
Chuyển đổi Inch sang Foot là gì?
Chiều dài là số đo khoảng cách giữa hai điểm và được biểu thị bằng các đơn vị như mét, xăng-ti-mét, ki-lô-mét, inch và feet. Trong hệ mét, đơn vị cơ bản là mét; khi chuyển sang các đơn vị phi mét sẽ dùng các hệ số quy đổi cố định.
Phép chuyển đổi này phát huy tác dụng khi bạn muốn biểu thị một số đo cho sẵn theo Inch thành Foot. 1 Inch = 0,0833333 Foot, theo chiều ngược lại 1 Foot = 12 Inch.
Ví dụ: 2 in = 0,166667 ft; 8 in = 0,666667 ft; 50 in = 4,1667 ft.
Cách tính như thế nào?
Cách chuyển đổi Inch sang Foot?
Chuyển đổi đơn giản là nhân giá trị với một hệ số cố định. 1 Inch = 0,0833333 Foot
- Nhập giá trị theo Inch.
- Nhân với 0,0833333 để có được Foot.
- Ví dụ 8 in → 0,666667 ft.
- Để chuyển ngược lại, bạn nhân với 12 (1 Foot = 12 Inch).
Câu hỏi thường gặp
1 Inch bằng bao nhiêu Foot?
1 Inch = 0,0833333 Foot.
10 Inch bằng bao nhiêu Foot?
10 Inch = 0,833333 Foot.
Làm thế nào để chuyển Foot thành Inch?
Bạn nhân giá trị Foot với 12 để tìm giá trị tương ứng theo Inch (1 Foot = 12 Inch).